Bảo hiểm trách nhiệm dân sự ô tô là loại bảo hiểm bắt buộc đối với chủ xe cơ giới khi tham gia giao thông tại Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều chủ xe vẫn nhầm loại bảo hiểm này với bảo hiểm thân vỏ, cho rằng khi xe mình bị va chạm thì doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thanh toán chi phí sửa xe. Thực tế, đối tượng được bảo vệ chính của bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự là trách nhiệm bồi thường của chủ xe đối với bên thứ ba và thiệt hại về sức khỏe, tính mạng của hành khách trên xe trong phạm vi pháp luật quy định.
Tính đến tháng 7/2026, mức phí đối với ô tô vẫn được xác định theo Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 đã sửa đổi Nghị định 67 nhưng không thay thế Phụ lục I về biểu phí bảo hiểm xe cơ giới; văn bản mới chủ yếu sửa các nội dung liên quan bảo hiểm xây dựng và thay thuật ngữ “người thứ ba” bằng “bên thứ ba”.
Với ô tô gia đình không kinh doanh vận tải dưới 6 chỗ, mức phí cơ sở hiện là 437.000 đồng/năm chưa VAT, tương đương khoảng 480.700 đồng khi tính VAT 10%. Xe từ 6 đến 11 chỗ có mức phí cơ sở 794.000 đồng/năm, tương đương khoảng 873.400 đồng sau VAT.
1. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự ô tô là gì?
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc của chủ xe cơ giới là loại bảo hiểm mà chủ xe phải tham gia theo quy định pháp luật. Đối tượng bảo hiểm không phải bản thân chiếc ô tô mà là trách nhiệm dân sự của chủ xe đối với bên thứ ba và hành khách.
Theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng về sức khỏe, tính mạng và tài sản của bên thứ ba do xe cơ giới gây ra. Ngoài ra, thiệt hại về sức khỏe và tính mạng của hành khách trên chính chiếc xe đó cũng thuộc phạm vi bảo hiểm khi đáp ứng điều kiện.
Có thể hình dung bằng một tình huống đơn giản. Xe A va chạm với xe B và cơ quan có thẩm quyền xác định người điều khiển xe A có trách nhiệm bồi thường. Bảo hiểm bắt buộc của xe A có thể chi trả thiệt hại thuộc phạm vi đối với người và tài sản của bên B theo giới hạn pháp luật.
Ngược lại, phần móp cản, vỡ đèn hoặc hư thân vỏ của chính xe A không được bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc thanh toán. Muốn bảo vệ những thiệt hại của chính chiếc xe, chủ xe cần xem xét bảo hiểm vật chất hay thường gọi là bảo hiểm thân vỏ.
2. Quy định bảo hiểm trách nhiệm dân sự ô tô mới nhất 2026
Cơ sở pháp lý chính hiện nay vẫn là Nghị định 67/2023/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 06/09/2023. Ngày 22/06/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 67 và văn bản mới có hiệu lực từ 01/07/2026.
Điểm đáng lưu ý với chủ xe là Nghị định 220/2026 không thay thế Phụ lục I – biểu phí bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới. Văn bản này thay Phụ lục III về bảo hiểm công trình và một mẫu thuộc Phụ lục X, đồng thời thay thuật ngữ “người thứ ba” bằng “bên thứ ba” tại một số điều của Nghị định 67. Vì vậy, biểu phí ô tô tại Phụ lục I Nghị định 67 vẫn là căn cứ hiện hành.
3. Giá bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe ô tô năm 2026
Mức phí phụ thuộc vào loại xe, số chỗ, mục đích sử dụng và tải trọng. Bảng phí tại Nghị định 67 là mức chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng.
3.1 Xe ô tô không kinh doanh vận tải
Các mức phí cơ sở trên được quy định tại Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Như vậy, với người dùng phổ thông đang hỏi bảo hiểm trách nhiệm dân sự ô tô bao nhiêu tiền, có thể ghi nhớ nhanh:
- Xe 4 hoặc 5 chỗ gia đình thường thuộc nhóm dưới 6 chỗ, mức tham khảo sau VAT khoảng 480.700 đồng/năm.
- Xe 7 chỗ gia đình thuộc nhóm từ 6 đến 11 chỗ, mức tham khảo khoảng 873.400 đồng/năm sau VAT.
Dịch vụ bảo hiểm không thuộc nhóm được giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% trong chính sách giảm VAT áp dụng đến hết ngày 31/12/2026.
3.2 Xe ô tô kinh doanh vận tải
Đối với xe kinh doanh vận tải, mức phí cao hơn và được xác định chi tiết theo số chỗ đăng ký. Một số mức phổ biến:
Với xe trên 25 chỗ, biểu phí sử dụng công thức 4.813.000 đồng cộng thêm 30.000 đồng cho mỗi chỗ vượt quá 25 chỗ, chưa bao gồm VAT. Riêng xe taxi, phí được tính bằng 170% mức phí của xe kinh doanh vận tải có cùng số chỗ.
3.3 Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe ô tô tải
Đối với xe tải, mức phí dựa trên trọng tải.
Biểu phí cũng có quy định riêng đối với xe tập lái, xe chuyên dùng, xe cứu thương, xe chở tiền, đầu kéo rơ-moóc, máy kéo và xe buýt.
4. Vì sao cùng loại xe nhưng giá bảo hiểm có thể khác nhau?
Bảng trên là mức phí được pháp luật quy định làm căn cứ. Tuy nhiên, Nghị định 67 cho phép doanh nghiệp bảo hiểm căn cứ lịch sử bồi thường của xe hoặc lịch sử gây tai nạn của chủ xe để điều chỉnh mức phí.
Mức tăng hoặc giảm tối đa là 15% so với mức phí tại Phụ lục I. Do đó, khi so sánh giá bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe ô tô giữa các đơn vị, người mua có thể thấy con số thực tế chênh lệch trong phạm vi pháp luật cho phép. Ngoài ra, cần kiểm tra xem mức giá quảng cáo đã bao gồm VAT hay chưa và có kèm thêm sản phẩm bảo hiểm tự nguyện nào không.
Không nên chỉ nhìn tổng số tiền rồi cho rằng đơn vị này “rẻ hơn” đơn vị khác khi hai báo giá không cùng phạm vi sản phẩm.
5. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự ô tô bồi thường tối đa bao nhiêu?
Giới hạn trách nhiệm hiện nay được quy định khá rõ.
- Đối với thiệt hại về sức khỏe và tính mạng, giới hạn trách nhiệm là: 150 triệu đồng/người/vụ tai nạn.
- Đối với thiệt hại về tài sản do ô tô gây ra, giới hạn trách nhiệm là: 100 triệu đồng/vụ tai nạn.
Điều này không có nghĩa cứ xảy ra tai nạn là doanh nghiệp bảo hiểm mặc nhiên trả đủ 150 triệu đồng hoặc 100 triệu đồng.
Với thiệt hại về sức khỏe và tính mạng, số tiền bồi thường cụ thể được xác định theo mức độ thương tật và bảng trả tiền tại Phụ lục VI. Trường hợp tử vong hoặc một số tổn thương đặc biệt được quy định có thể áp dụng 100% giới hạn 150 triệu đồng.
Với thiệt hại về tài sản, mức bồi thường căn cứ thiệt hại thực tế và mức độ lỗi của chủ xe nhưng không vượt quá giới hạn 100 triệu đồng/vụ đối với ô tô.
Ví dụ, nếu ô tô gây hư hỏng tài sản của bên thứ ba và phần thiệt hại thuộc trách nhiệm được xác định là 60 triệu đồng, doanh nghiệp bảo hiểm không tự động trả 100 triệu đồng mà chỉ xem xét bồi thường theo thiệt hại thực tế, mức độ lỗi và hồ sơ vụ việc.
6. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự có bồi thường xe của mình không?
Không. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm thân vỏ. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc tập trung vào thiệt hại đối với bên thứ ba và thiệt hại sức khỏe, tính mạng của hành khách thuộc phạm vi. Thiệt hại của chính chiếc xe được bảo hiểm không phải đối tượng chính của sản phẩm này.
Ví dụ xe của bạn va vào một ô tô khác khiến cả hai xe đều móp. Nếu trách nhiệm thuộc về bạn, bảo hiểm TNDS có thể xem xét phần thiệt hại của chiếc xe còn lại trong giới hạn trách nhiệm. Phần sửa chữa chiếc xe của bạn cần tự chi trả hoặc sử dụng bảo hiểm vật chất xe nếu đã mua và sự kiện thuộc phạm vi bảo hiểm.
Tìm hiểu thêm:
Cho mượn xe gây tai nạn ai chịu trách nhiệm? Chủ xe có bị phạt không?
Chìa khóa ô tô hết pin phải làm sao? Cách xử lý nhanh
7. Những trường hợp bảo hiểm có thể không bồi thường
Nghị định 67 quy định một số trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm. Chủ xe cần đặc biệt chú ý vì “đã mua bảo hiểm” không đồng nghĩa mọi tai nạn đều được thanh toán.
Các trường hợp loại trừ đáng chú ý gồm hành vi cố ý gây thiệt hại; người lái gây tai nạn cố ý bỏ chạy và không thực hiện trách nhiệm dân sự; người điều khiển không đủ tuổi, không có GPLX hoặc sử dụng GPLX không hợp lệ, hết hạn, không phù hợp với loại xe; cùng một số thiệt hại đặc biệt và hậu quả gián tiếp.
Đối với người lái có nồng độ cồn hoặc sử dụng ma túy, Nghị định cũng quy định loại trừ đối với thiệt hại về tài sản trong các trường hợp tương ứng.
Vì vậy, khi xảy ra tai nạn, không nên tự suy đoán bảo hiểm có trả hay không mà cần thông báo trực tiếp cho doanh nghiệp bảo hiểm để hồ sơ được xác minh.
8. Quy trình xử lý bảo hiểm khi xảy ra tai nạn
Khi tai nạn xảy ra, chủ xe hoặc người được bảo hiểm cần thông báo ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm qua đường dây nóng, đồng thời cứu chữa người bị nạn, hạn chế thiệt hại và bảo vệ hiện trường.
Theo Nghị định 67, khi tiếp nhận thông báo, trong vòng 1 giờ doanh nghiệp bảo hiểm phải hướng dẫn các biện pháp bảo đảm an toàn và hồ sơ thủ tục. Trong vòng 24 giờ, doanh nghiệp bảo hiểm phải phối hợp tổ chức giám định tổn thất để xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại.
Người được bảo hiểm cũng không nên tự ý tháo gỡ hoặc sửa chữa tài sản trước khi có ý kiến của doanh nghiệp bảo hiểm, trừ trường hợp cần thiết để bảo đảm an toàn, hạn chế thiệt hại hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Trong thời hạn 5 ngày làm việc kể từ ngày xảy ra tai nạn, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, bên mua hoặc người được bảo hiểm phải gửi thông báo tai nạn bằng văn bản hoặc hình thức điện tử.
Đối với thiệt hại về người, pháp luật còn quy định cơ chế tạm ứng. Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận thông báo, nếu đã xác định tai nạn thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp phải tạm ứng 70% mức bồi thường ước tính đối với trường hợp tử vong và 50% đối với trường hợp tổn thương bộ phận.
Nếu ô tô sau tai nạn bị hư hệ thống lái, bánh xe, phanh hoặc không thể tiếp tục di chuyển an toàn, không nên cố chạy xe. Chủ xe có thể liên hệ VETC Cứu Hộ qua 1900 6010 (nhánh 1) để đưa phương tiện tới vị trí phù hợp sau khi đã thực hiện các yêu cầu cần thiết về hiện trường.
9. Thời hạn bảo hiểm ô tô là bao lâu?
Theo Nghị định 67, thời hạn của bảo hiểm bắt buộc TNDS chủ xe cơ giới thông thường tối thiểu là 1 năm và tối đa 3 năm.
Một số trường hợp đặc biệt được phép mua dưới một năm, chẳng hạn xe nước ngoài tạm nhập tái xuất có thời gian tham gia giao thông tại Việt Nam dưới một năm, xe có niên hạn sử dụng còn lại dưới một năm hoặc phương tiện thuộc diện đăng ký tạm thời.
Với bảo hiểm có thời hạn khác một năm, phí được tính dựa trên mức phí năm và số ngày bảo hiểm. Trường hợp thời hạn từ 30 ngày trở xuống, phí được tính bằng phí năm chia cho 12.
10. Giấy bảo hiểm điện tử có được sử dụng không?
Có. Nghị định 67 cho phép doanh nghiệp bảo hiểm cấp giấy chứng nhận bảo hiểm dưới dạng điện tử, với điều kiện tuân thủ quy định về giao dịch điện tử và bảo đảm đầy đủ các nội dung bắt buộc.
Giấy chứng nhận phải thể hiện các thông tin như chủ xe, biển số, số khung, số máy, loại xe, số chỗ hoặc trọng tải, mục đích sử dụng, thời hạn, mức phí và giới hạn trách nhiệm bảo hiểm. Do đó, người mua không nhất thiết phải chỉ sử dụng chứng nhận giấy nếu doanh nghiệp đã cấp chứng nhận điện tử hợp lệ.
11. Không có bảo hiểm trách nhiệm dân sự ô tô bị phạt bao nhiêu?
Bảo hiểm TNDS chủ xe cơ giới là bắt buộc. Theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, người điều khiển ô tô không có chứng nhận bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự còn hiệu lực có thể bị phạt từ: 400.000 – 600.000 đồng.
Đối với xe kinh doanh vận tải, hành vi không mang theo chứng nhận bảo hiểm còn hiệu lực cũng thuộc nhóm có mức xử phạt tương ứng theo quy định. Vì vậy, chủ xe nên kiểm tra thời hạn trước khi hết bảo hiểm thay vì chỉ nhớ thời điểm mua xe hoặc ngày đăng kiểm.
Phân biệt bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm thân vỏ
Hai loại bảo hiểm này có mục đích hoàn toàn khác nhau.
Một chủ xe hoàn toàn có thể và thường nên sở hữu đồng thời cả hai loại. Bảo hiểm bắt buộc giúp xử lý trách nhiệm với bên khác khi xảy ra tai nạn, còn bảo hiểm vật chất hỗ trợ rủi ro đối với chiếc xe của chính mình theo điều khoản hợp đồng.
12. FAQ về bảo hiểm trách nhiệm dân sự ô tô
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự ô tô bao nhiêu tiền?
Với ô tô không kinh doanh vận tải dưới 6 chỗ, phí cơ sở là 437.000 đồng/năm chưa VAT, tương đương khoảng 480.700 đồng nếu áp dụng VAT 10%. Xe từ 6 đến 11 chỗ có phí 794.000 đồng chưa VAT, tương đương khoảng 873.400 đồng.
Xe 5 chỗ mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự bao nhiêu?
Xe 5 chỗ không kinh doanh vận tải thuộc nhóm dưới 6 chỗ, phí cơ sở là 437.000 đồng/năm chưa VAT. Tổng tham khảo sau VAT 10% là 480.700 đồng.
Xe 7 chỗ mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự bao nhiêu?
Xe 7 chỗ không kinh doanh vận tải thuộc nhóm từ 6 đến 11 chỗ, phí cơ sở là 794.000 đồng/năm chưa VAT; tổng tham khảo sau VAT là 873.400 đồng.
Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe ô tô có giống nhau ở mọi công ty không?
Phụ lục I quy định mức phí làm căn cứ, nhưng doanh nghiệp bảo hiểm được điều chỉnh tăng hoặc giảm tối đa 15% dựa trên lịch sử bồi thường của xe hoặc lịch sử tai nạn của chủ xe.
Bảo hiểm TNDS có trả tiền sửa xe mình không?
Không phải phạm vi chính. Bảo hiểm bắt buộc bồi thường trách nhiệm đối với bên thứ ba và thiệt hại sức khỏe, tính mạng của hành khách theo quy định. Muốn bảo hiểm thiệt hại xe của mình cần xem xét bảo hiểm vật chất xe.
Mức bồi thường tối đa của bảo hiểm ô tô là bao nhiêu?
Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng tối đa 150 triệu đồng/người/vụ. Thiệt hại tài sản do ô tô gây ra có giới hạn trách nhiệm 100 triệu đồng/vụ.
Không mua bảo hiểm bắt buộc ô tô bị phạt bao nhiêu?
Người điều khiển ô tô không có chứng nhận bảo hiểm bắt buộc TNDS còn hiệu lực có thể bị phạt từ 400.000 đến 600.000 đồng.
13. Kết luận
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự ô tô là bảo hiểm bắt buộc, có mục tiêu bảo vệ trách nhiệm của chủ xe đối với bên thứ ba và hành khách chứ không phải để thanh toán chi phí sửa chữa chính chiếc xe của mình.
Theo biểu phí hiện hành năm 2026, ô tô gia đình không kinh doanh dưới 6 chỗ có phí cơ sở 437.000 đồng/năm chưa VAT, còn xe từ 6 đến 11 chỗ là 794.000 đồng. Sau VAT 10%, mức tham khảo lần lượt khoảng 480.700 đồng và 873.400 đồng. Doanh nghiệp bảo hiểm có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm tối đa 15% dựa trên lịch sử bồi thường và tai nạn theo quy định.
Chủ xe cũng cần nhớ mức trách nhiệm tối đa hiện tại là 150 triệu đồng/người/vụ đối với sức khỏe, tính mạng và 100 triệu đồng/vụ đối với tài sản do ô tô gây ra. Khi xảy ra tai nạn, nên thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm ngay từ đầu và phối hợp xử lý hiện trường, giám định, hồ sơ thay vì tự sửa chữa hoặc thỏa thuận trước khi xác định đầy đủ trách nhiệm.

